'Augenringe' nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Eine Woche auf dem Bauernhof in der Schweiz
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp
Lúc 5 giờ 15 sáng trên một trang trại Thụy Sĩ, 34 con bò đang chờ trong nhà vắt sữa, và người kể chuyện đã báo hiệu là có mega Augenringe — 'vòng mắt', tức là quầng thâm dưới mắt. Tiếng Đức chỉ đơn giản mô tả những gì nó thấy: các vòng tròn quanh mắt. Đây là từ thông dụng hàng ngày sau bất kỳ đêm thức trắng nào — Ich habe voll die Augenringe — và những buổi sáng trang trại chắc chắn tạo ra chúng.
Tiếng Đức xây dựng từ vựng về mặt với sự trực diện tương tự: Lachfalten ('nếp nhăn cười' — chân chim), Stirnfalten (nếp nhăn trán), Tränensäcke ('túi nước mắt' — túi mắt). Đoạn clip này là tiếng Đức Thụy Sĩ, nên hãy lắng nghe giai điệu địa phương quanh từ tiêu chuẩn đó — và từ mega, từ ngữ điệu Thụy Sĩ gắn vào mọi thứ ở đây, từ Augenringe đến đồ ăn trang trại megafeine.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.