'Augenringe' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Eine Woche auf dem Bauernhof in der Schweiz

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Augenringe
Từ ghép chỉ bộ phận mặt trong tiếng Đức
quầng thâm mắt; nghĩa đen là 'vòng mắt'

Lúc 5 giờ 15 sáng trên một trang trại Thụy Sĩ, 34 con bò đang chờ trong nhà vắt sữa, và người kể chuyện đã báo hiệu là có mega Augenringe — 'vòng mắt', tức là quầng thâm dưới mắt. Tiếng Đức chỉ đơn giản mô tả những gì nó thấy: các vòng tròn quanh mắt. Đây là từ thông dụng hàng ngày sau bất kỳ đêm thức trắng nào — Ich habe voll die Augenringe — và những buổi sáng trang trại chắc chắn tạo ra chúng.

Tiếng Đức xây dựng từ vựng về mặt với sự trực diện tương tự: Lachfalten ('nếp nhăn cười' — chân chim), Stirnfalten (nếp nhăn trán), Tränensäcke ('túi nước mắt' — túi mắt). Đoạn clip này là tiếng Đức Thụy Sĩ, nên hãy lắng nghe giai điệu địa phương quanh từ tiêu chuẩn đó — và từ mega, từ ngữ điệu Thụy Sĩ gắn vào mọi thứ ở đây, từ Augenringe đến đồ ăn trang trại megafeine.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.5%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.2%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

glacé
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
ice cream (Swiss German)
gemolken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
milked (past participle of to milk)
aggregat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unit; aggregate; set of components
arbeitsalltag
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
daily work routine
augenringe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dark circles under the eyes

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức