Cụm từ 'den Sonntag einen Sonntag sein lassen' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ein entspannter Sonntag, Sprachen und Lesen auf Deutsch

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
den Sonntag einen Sonntag sein lassen
Thành ngữ đời thường
Để Chủ Nhật vẫn là Chủ Nhật — tắt mọi thứ và tận hưởng ngày nghỉ.

Cuối một Chủ Nhật chậm rãi, cô nói sẽ đọc sách một chút, nấu ăn, và 'den Sonntag einen Sonntag sein lassen'. Cụm từ này nghĩa là: để Chủ Nhật vẫn là Chủ Nhật — ngừng ép buộc, bỏ qua danh sách việc cần làm, và chỉ sống ngày hôm nay như nó là. Người Đức dùng loại cấu trúc này để nói: buông một thứ gì đó và để nó tự nhiên như bản thân nó. Giọng cô bình thản, hài lòng, chứ không phải lười biếng — một sự cho phép nhẹ nhàng để được nghỉ ngơi.

Câu thoại: 'den Sonntag einen Sonntag sein lassen' — để Chủ Nhật vẫn là Chủ Nhật (chỉ cần thư giãn và tận hưởng). Cấu trúc là 'etwas etwas sein lassen' = buông một thứ và để nó tự nhiên như bản thân nó. Một vài ví dụ: 'Lass den Sonntag einen Sonntag sein.' — Để Chủ Nhật là một Chủ Nhật. Đừng lấp đầy nó bằng công việc. 'Wir lassen den Abend einen Abend sein.' — Chúng ta hãy để buổi tối vẫn là buổi tối và thư giãn thôi. 'Ich lasse die Arbeit heute Arbeit sein.' — Hôm nay tôi để công việc vẫn là công việc (không mang về nhà). Lưu ý: 'etwas sein lassen' một mình thường nghĩa là 'ngừng làm gì đó' / 'buông thôi' (Lass das sein! = Ngưng lại!). Cấu trúc đôi 'X ein X sein lassen' làm mềm đi thành 'chỉ để nó là nó thôi'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.7%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.6%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ela
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Ela
beböckt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
buchtitel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
book title
corner
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
angle where lines meet
dehnen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to stretch, extend

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức