«eine Prise» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Zwillingsduell am Herd: Schweizer Spezialitäten und Rivalität

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
eine Prise
Từ tiếng Đức dùng ẩn dụ nấu ăn
một chút — muối, hài hước, may mắn, hay cạnh tranh gia đình

Video giới thiệu cuộc đối đầu đầu bếp song sinh Thụy Sĩ tự tô điểm mô tả của mình: các món đặc sản vùng miền verfeinert mit Ehrgeiz — được tinh tế hóa bằng tham vọng — và einer Prise Familienrivalität, một chút cạnh tranh gia đình. Eine Prise là lượng vừa nắm giữa hai ngón tay, như eine Prise Salz, và tiếng Đức dùng từ này theo nghĩa bóng đúng như tiếng Anh dùng «a pinch of».

Từ này xuất phát từ tiếng Pháp prise, nghĩa là «cái được lấy» — Prise theo nghĩa đen là một cái nắm/giựt. Khuôn mẫu «một chút…» dùng theo nghĩa bóng xuất hiện khắp nơi: eine Prise Humor, eine Prise Ironie, eine Prise Glück. Ngôn ngữ chương trình nấu ăn cũng rất thích động từ đi kèm verfeinern, làm cho tinh tế hơn — mit einer Prise bất cứ thứ gì mà kịch tính đòi hỏi.

Từ 3plus↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

65.2%
Top 1.000
84.8%
Top 2.000
91.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.6%
Top 1.000
87.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bäm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
familienrivalität
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
family rivalry
gewürzt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
spiced
sterneköche
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
star chefs
verfeinert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
refined
eine große Klappe
1×
talks a lot or boasts excessively

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức