'Faultier' nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Ein süßes Babyfaultier im Video beschreiben
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Đức thường đặt tên động vật bằng cách miêu tả đặc điểm của chúng, và das Faultier là ví dụ rõ ràng nhất: faul (lười) + Tier (con vật) — con lười đúng nghĩa là 'con vật lười biếng'. Con lười non trong video này đúng như tên gọi, như người dẫn chuyện nhận xét: es bewegt sich sehr langsam. Tiếng Anh đặt tên con vật này theo một tội chết người, nên cả hai ngôn ngữ đều 'phán xét' nó — chỉ là tiếng Đức làm điều đó minh bạch hơn.
Mô hình này nhân lên rất nhanh: das Stinktier ('con vật hôi' — con mèo hôi), das Gürteltier ('con vật có đai' — tatu), das Nashorn ('sừng mũi' — tê giác). Và faul trong tiếng Đức có double duty: người lười biếng là faul, nhưng quả táo thối cũng là faul — ein fauler Apfel. Video cũng nhắc thêm từ chỉ gia đình: mẹ con lười là das Mutterfaultier, các từ ghép xếp chồng lên nhau đúng như tiếng Đức hứa hẹn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.