'Faultier' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ein süßes Babyfaultier im Video beschreiben

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
das Faultier
Logic đặt tên động vật tiếng Đức
con lười; đúng nghĩa là 'con vật lười biếng'

Tiếng Đức thường đặt tên động vật bằng cách miêu tả đặc điểm của chúng, và das Faultier là ví dụ rõ ràng nhất: faul (lười) + Tier (con vật) — con lười đúng nghĩa là 'con vật lười biếng'. Con lười non trong video này đúng như tên gọi, như người dẫn chuyện nhận xét: es bewegt sich sehr langsam. Tiếng Anh đặt tên con vật này theo một tội chết người, nên cả hai ngôn ngữ đều 'phán xét' nó — chỉ là tiếng Đức làm điều đó minh bạch hơn.

Mô hình này nhân lên rất nhanh: das Stinktier ('con vật hôi' — con mèo hôi), das Gürteltier ('con vật có đai' — tatu), das Nashorn ('sừng mũi' — tê giác). Và faul trong tiếng Đức có double duty: người lười biếng là faul, nhưng quả táo thối cũng là faul — ein fauler Apfel. Video cũng nhắc thêm từ chỉ gia đình: mẹ con lười là das Mutterfaultier, các từ ghép xếp chồng lên nhau đúng như tiếng Đức hứa hẹn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.6%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

faultier
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sloth
gähnt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
mutterfaultier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mother sloth
instagram
1×
Top 5.000
social media platform
account
1×
Top 5.000
account (on social media)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức