**ein Hingucker** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Privater Windbaum: Wie Mini-Turbinen Strom im Garten erzeugen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
ein Hingucker
Từ chỉ thứ 'thu hút ánh nhìn'
ein Hingucker = thứ thực sự thu hút ánh nhìn.

Báo cáo kết thúc bằng cái 'cây gió' bằng thép trong một khu vườn Đức. Chưa ai biết nó sẽ phát bao nhiêu điện, nên người dẫn chuyện nói: hiện tại nó vẫn vor allem ein Hingucker — trước hết là một thứ thu hút ánh nhìn. Từ này xuất phát từ hingucken (nhìn sang đó). Gọi một vật là ein Hingucker nghĩa là nó khiến mọi người dừng lại và ngắm nhìn. Ở đây đó là một nhận xét nhẹ nhàng, trung thực: nó trông tuyệt đẹp, nhưng hiệu quả thực tế vẫn chưa được chứng minh.

Câu thoại: Bis dahin bleibt der Windbaum vor allem ein Hingucker. — Cho đến lúc đó, cái cây gió vẫn trước hết là một thứ thu hút ánh nhìn. Hingucker đến từ hingucken (nhìn sang đó). Đây là từ mang ý nghĩa tích cực: thứ gì đẹp đến mức khiến người ta phải quay đầu lại. Ví dụ: - Das rote Kleid ist ein echter Hingucker. — Chiếc váy đỏ đó thực sự là một thứ thu hút ánh nhìn. - Der neue Brunnen im Park ist ein Hingucker. — Cái đài phun nước mới trong công viên là một thứ thu hút ánh nhìn. - Auf jeder Party ist sie der Hingucker. — Ở mọi bữa tiệc, cô ấy luôn là người thu hút mọi ánh nhìn. Lưu ý: thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của một vật hoặc người. Trong đoạn này nó mang một chút ý 'nhưng' — đẹp để ngắm, nhưng giá trị thực còn phải chứng minh.

Từ NDR Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.6%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

harms
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Harms
windbaum
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
wind tree
aeroliefs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Aeroliefs (brand)
amortisation
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
amortization of debt
ästen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(dialect) to graze

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức