Tại sao **die Hose** lại là số đơn trong tiếng Đức?
Fünf Kleidungsstücke nennen: einfaches Vokabelspiel
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Anh, pants và trousers là danh từ số nhiều về mặt ngữ pháp — 'my pants are'. Tiếng Đức lại coi đó là một món đồ: die Hose ist**. Bạn mua *eine Hose*, mặc nó ở số đơn, và chỉ nói *Hosen* khi thực sự có nhiều cái trong tủ. Năm món đồ trong clip — *T-Shirt, Hose, Kleid, Mantel, Socken* — giấu ngay cái bẫy này trước mắt.
Cùng logic số đơn cũng áp dụng cho die Brille (kính mắt) và die Schere (cái kéo): những thứ tiếng Anh khăng khăng 'đi theo cặp' thì trong tiếng Đức là vật đơn lẻ. Vì vậy 'Where are my glasses?' thành Wo ist meine Brille? — động từ số đơn và tất cả. Đảo ngược tư duy này một lần, ba lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh biến mất cùng lúc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.