**nach wie vor** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Wie wir uns im Laufe des Lebens verändern
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Một người phụ nữ nói về sự thay đổi của mình qua nhiều năm, rồi khẳng định cô nach wie vor cố gắng sống chân thật. Cụm từ này có nghĩa là vẫn, nhưng mang thêm phần nhấn mạnh — cô nhấn mạnh điều này vẫn giữ nguyên giữa bao biến đổi. Nó nghe chủ đích hơn một noch đơn thuần. Dùng nach wie vor khi muốn chỉ ra điều gì đó thực sự không dịch chuyển, dù đã trải qua nhiều thời gian.
Diễn thoại: ich versuch nach wie vor mein Leben authentisch zu leben — Tôi vẫn cố gắng sống cuộc đời mình một cách chân thật. Dịch từng từ là sau như trước, nhưng thực tế chỉ mang nghĩa vẫn / y như trước. Thường báo hiệu: nhiều thứ đã thay đổi, nhưng phần này thì không. Thêm ví dụ: Das Problem besteht nach wie vor. — Vấn đề vẫn còn đó. Sie ist nach wie vor meine beste Freundin. — Cô ấy vẫn là bạn thân nhất của tôi. Cách nói này hơi trang trọng và chủ đích hơn noch, nên thường nghe thấy trong phỏng vấn và các bài nói chuyện nghiêm túc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.