**nach wie vor** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Wie wir uns im Laufe des Lebens verändern

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
nach wie vor
Vẫn — nhưng mang tính chủ đích hơn **noch**
Cụm từ nach wie vor nghĩa là vẫn hoặc y như trước — điều gì đó không thay đổi dù thời gian đã trôi qua.

Một người phụ nữ nói về sự thay đổi của mình qua nhiều năm, rồi khẳng định cô nach wie vor cố gắng sống chân thật. Cụm từ này có nghĩa là vẫn, nhưng mang thêm phần nhấn mạnh — cô nhấn mạnh điều này vẫn giữ nguyên giữa bao biến đổi. Nó nghe chủ đích hơn một noch đơn thuần. Dùng nach wie vor khi muốn chỉ ra điều gì đó thực sự không dịch chuyển, dù đã trải qua nhiều thời gian.

Diễn thoại: ich versuch nach wie vor mein Leben authentisch zu leben — Tôi vẫn cố gắng sống cuộc đời mình một cách chân thật. Dịch từng từ là sau như trước, nhưng thực tế chỉ mang nghĩa vẫn / y như trước. Thường báo hiệu: nhiều thứ đã thay đổi, nhưng phần này thì không. Thêm ví dụ: Das Problem besteht nach wie vor. — Vấn đề vẫn còn đó. Sie ist nach wie vor meine beste Freundin. — Cô ấy vẫn là bạn thân nhất của tôi. Cách nói này hơi trang trọng và chủ đích hơn noch, nên thường nghe thấy trong phỏng vấn và các bài nói chuyện nghiêm túc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

96.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.8%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.6%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

geduldiger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more patient
klarkomm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment of klarkommen)
unsicherer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more uncertain, insecure
hinterfragt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
questioned; challenged
boah
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow, ugh; An expression of annoyance or exasperation or disgust.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức