«Pferdeschwanz» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Einfache Frisuren auf Deutsch: Wortschatz üben

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Pferdeschwanz
Từ ghép chỉ kiểu tóc theo nghĩa đen tiếng Đức
«Pferdeschwanz» — nghĩa đen là «đuôi ngựa»

Pferdeschwanz trong tiếng Đức là «bím tóc» — và nó đúng nghĩa đen như nghe: Pferd (ngựa) + Schwanz (đuôi). Cả tiếng Anh lẫn tiếng Đức đều dùng hình ảnh này, nên đây là một trong những từ chỉ kiểu tóc dễ nhớ nhất: hình dung chiếc đuôi ngựa vẫy sau gáy, bạn đã nắm được cả từ lẫn kiểu tóc.

Video liệt kê thêm một vài từ vựng kiểu tóc theo cách tương tự — Seitenscheitel (rãnh tóc bên, từ Scheitel, «rãnh»), Dutt (bím xoăn), và geflochtener Zopf (bím tết, từ flechten, «tết»). Schwanz là từ chung chỉ đuôi động vật, nên cũng xuất hiện trong các từ ghép ít hay dùng hơn như Fuchsschwanz (đuôi cáo) — nhưng nói đến tóc, Pferdeschwanz là từ phổ biến nhất.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.7%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

97%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

dutt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hair bun
pferdeschwanz
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ponytail
seitenscheitel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
side parting
zopf
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
braid, plait
geflochtene
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
braided

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức