«Pferdeschwanz» nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Einfache Frisuren auf Deutsch: Wortschatz üben
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Pferdeschwanz trong tiếng Đức là «bím tóc» — và nó đúng nghĩa đen như nghe: Pferd (ngựa) + Schwanz (đuôi). Cả tiếng Anh lẫn tiếng Đức đều dùng hình ảnh này, nên đây là một trong những từ chỉ kiểu tóc dễ nhớ nhất: hình dung chiếc đuôi ngựa vẫy sau gáy, bạn đã nắm được cả từ lẫn kiểu tóc.
Video liệt kê thêm một vài từ vựng kiểu tóc theo cách tương tự — Seitenscheitel (rãnh tóc bên, từ Scheitel, «rãnh»), Dutt (bím xoăn), và geflochtener Zopf (bím tết, từ flechten, «tết»). Schwanz là từ chung chỉ đuôi động vật, nên cũng xuất hiện trong các từ ghép ít hay dùng hơn như Fuchsschwanz (đuôi cáo) — nhưng nói đến tóc, Pferdeschwanz là từ phổ biến nhất.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.