«Mein Revier» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Warum Kinder in der Natur mehr lernen als im Zoo

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
mein Revier
Từ chỉ địa bàn của động vật
«Mein Revier» — mảnh đất mà một con vật tuyên bố chủ quyền và bảo vệ.

Người nói cho rằng trẻ em học được ít hơn khi xem động vật trong sở so với trong tự nhiên. Anh hình dung một con tê giác đang đánh dấu ranh giới lãnh thổ, như thể nói «das hier ist mein Revier» — đây là lãnh thổ của tôi. Revier là khu vực đất mà một sinh vật di chuyển qua lại và bảo vệ. Nếu nhốt con vật lại, anh ta nói, trẻ em quan sát sẽ không bao giờ thấy hành vi đó.

Câu nói trong video: «das hier ist mein Revier» — «đây là lãnh thổ của tôi.» Revier là mảnh đất mà một sinh vật coi là của mình. Một số cách dùng phổ biến: - «Der Wolf verteidigt sein Revier.» — Con sói bảo vệ lãnh thổ của nó. - «Das ist nicht dein Revier.» — Đây không phải là địa bàn của bạn. (cũng dùng cho người, bán đùa bán thật) - «Ich rufe das Polizeirevier an.» — Tôi sẽ gọi đồn cảnh sát. Hai điều cần nhớ. Thứ nhất, Revier vượt ra ngoài phạm vi động vật: Polizeirevier là khu vực quản lý của cảnh sát, và đối với thợ săn, Revier là khu vực săn bắn. Thứ hai, phần đuôi «-ier» phát âm như «eer», nên từ này kết thúc gần như là «re-VEER». Còn «mein» đơn giản chỉ «của tôi».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

79.7%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.1%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

abwanderungen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
departures, migrations
eingesperrten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
locked up
gartenarbeit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gardening, garden work
nashorn
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rhinoceros
nashorns
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rhinoceros's

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức