Từ 'kwal' có nghĩa gì trong tiếng Hà Lan?
Eindelijk een kwal in Steken en Prikken
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
kwal là con sứa. Từ này có hai nghĩa: trong tiếng Hà Lan thông tục, een kwal cũng chỉ một người 'nhầy nhụa' theo nghĩa xấu, một kẻ thô lỗ mà bạn chẳng muốn gặp phải. Cái con sứa thực sự thì bijna helemaal water en een beetje gel (gần như toàn nước và chút keo). Mỗi mùa hè, sứa Biển Bắc trôi dạt lên bãi biển Hà Lan, phần lớn là oorkwal (sứa trăng) vô hại, đôi khi có kompaskwal (sứa la bàn) gây đau rát hơn.
Trong đoạn clip của NPO Zapp, người dẫn chương trình Steken en Prikken (chương trình thiên nhiên cho trẻ em có nghĩa đen là Stings and Pricks — 'Châm và Chích') vui mừng vì cuối cùng cũng đã có kwal xuất hiện trong mùa 5. Hóa ra chúng khá khó bắt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸On Dutch summer-beach reportage about jellyfish blooms (NOS, AD, Het Parool)
- ▸In Dutch kids' nature TV (*Steken en Prikken, Het Klokhuis, De Buitendienst*)
- ▸On Dutch beach-safety and lifeguard sites (Reddingsbrigade Nederland, Strandweer.eu)
- ▸In Dutch slang and dictionary references (Onze Taal, Van Dale online)