Cái gì là 'singlesdag' trong tiếng Hà Lan?

Hoe Singles Day als nieuwe feestdag ontstond

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
singlesdag
Từ vay mượn văn hóa tiếng Hà Lan
Singles Day (11/11); ngày tự kỷ niệm của người độc thân, đặt tên theo bốn số 1 = bốn người độc thân

Singlesdag là cách người nói tiếng Hà Lan gọi ngày 11 tháng 11 — một ngày để người độc thân tự kỷ niệm bản thân. Ngày này không phải ngẫu nhiên: viết 11/11 ra được bốn số 1, và bốn số 1 mang ý nghĩa bốn người độc thân. Chính từ này là một từ lai tiếng Hà Lan: từ tiếng Anh singles ghép với hậu tố bản xứ -dag (ngày), một ví dụ nhỏ cho thấy tiếng Hà Lan thường ghép từ vay mượn vào khối xây dựng của mình một cách tự nhiên.

Ngày này bắt đầu năm 1993 khi bốn sinh viên nam độc thân tại Đại học Nanjing quyết định biến tình trạng của mình thành một dịp kỷ niệm, chọn 11/11 vì có bốn số 1. Từ đó nó lan rộng khắp các trường đại học Trung Quốc và sau đó đi toàn cầu khi Alibaba biến nó thành sự kiện mua sắm trực tuyến lớn nhất thế giới. Đoạn clip kể chính cung đường này: bốn sinh viên, một ngày dễ nhớ, rồi các công ty trực tuyến bước vào để đẩy mạnh ngày này về mặt thương mại. Trong tiếng Hà Lan, dag ghép tự do — verjaardag (sinh nhật), feestdag (ngày lễ), werkdag (ngày làm việc) — nên singlesdag vừa vặn ngay, dù singles là từ tiếng Anh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

83.2%
Top 1.000
93.5%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

87.6%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

singlesdag
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Singles' Day (Nov 11 shopping festival)
eentjes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
nanjing
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
city in China
vrijgezellen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan