Từ 'κέρασμα' nghĩa là gì trong văn hóa Hy Lạp?
Φτιάχνουμε κεκάκια για γιορτή και στολίζουμε μαζί
A2 Greek luyện nghe · Tiếng Hy Lạp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Κέρασμα (kerasma) là từ Hy Lạp chỉ món quà nhỏ/đồ uống mời khách. Động từ κερνάω (kernao) nghĩa là tôi trả tiền cho bạn, nhưng cũng chỉ việc mang bánh ngọt đến nơi làm sau khi có con, mang kẹo sau khi đính hôn, hay λουκουμάδες (loukoumades) sau lễ rửa tội. Κέρασμα là sự hào phóng nhỏ gắn với dịp cá nhân, dành cho bạn bè và đồng nghiệp.
Trong video nấu ăn của mẹ con người Hy Lạp này, con gái Andrianoula giải thích tại sao họ nướng κεκάκια (kekakia - bánh cupcake): « Κέρασμα για τον μπαλέτο [...] θα κεράσουμε τις φίλες μας » (món κέρασμα cho buổi biểu diễn ballet [...] chúng ta sẽ mời các bạn nữ). Buổi ballet chủ nhật có κέρασμα riêng: những chiếc bánh nhỏ phủ men vani, làm để mời khán giả bạn bè.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Greek luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hy Lạp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hy Lạp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-GR 2017 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Greek family and workplace traditions where κέρασμα arrives after promotions, engagements, and baby births, often from neighborhood ζαχαροπλαστείο shops
- ▸On Greek TV cooking and lifestyle shows on Star Channel and ANT1, and on YouTube channels by Greek home cooks where hosts demo κέρασμα recipes
- ▸In Greek lifestyle coverage on Lifo and Athens Voice when columnists track contemporary takes on the κέρασμα tradition
- ▸In Greek school recitals and γιορτή events where parents bring κέρασμα trays for cast and audience