'oknum' trong tiếng Indonesia có nghĩa là gì?
Tangisan ibu pelikan dan hutan mangrove yang terbakar
A2 Indonesian luyện nghe · Tiếng Indonesia chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Oknum là danh từ đặc trưng của tiếng Indonesia chỉ một cá nhân xấu trong một tập thể khác được tôn trọng. Oknum polisi (một cảnh sát xấu), oknum guru (một giáo viên xấu), oknum pejabat (một quan chức tham nhũng). Từ này cho phép người nói chỉ ra sai phạm mà không vấy bẩn cả tổ chức. Các biên tập viên báo chí Indonesia dùng oknum gần như hàng ngày, khi đưa tin về những vụ bê bối mà đa số thành viên đều vô tội.
Trong bộ phim hoạt hình dành cho trẻ em này, mẹ chim bồ nông đổ lỗi: « pohonpohon mangrove ditebang lalu dibakar oknum manusia untuk dibangun daerah industri » (cây mangrove bị chặt rồi đốt bởi những con người xấu để xây khu công nghiệp). Oknum manusia là cách nói mềm dẻo trong truyện tranh: những cá nhân xấu, chứ không phải toàn thể loài người. Cái lửa vẫn thiêu rụi tất cả.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Indonesian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Indonesia
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Indonesia
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Indonesian newspaper headlines on Kompas, Tempo, and Detik when reporters write oknum polisi, oknum guru, oknum DPR
- ▸On Indonesian TV news bulletins on Metro TV, Kompas TV, and tvOne when anchors cover police-misconduct or corruption stories
- ▸In Indonesian government press releases from Polri (national police) and ministries when officials distance the institution from a misbehaving member
- ▸In Indonesian school and children’s content on Bobo and in Si Kancil tales where oknum manusia names the villain in environmental fables