«Что-то пошло не по плану» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Мэр Нью-Йорка запускает хаотичный стрим на Твиче

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
что-то пошло не по плану (chto-to poshlo ne po planu)
Cụm từ tiếng Nga chỉ việc mọi chuyện đi sai hướng
có chuyện gì sai sót, đúng nghĩa là 'có gì đó không đi theo kế hoạch'

Что-то пошло не по плану là cụm từ tiếng Nga thông dụng nhất khi mọi sự việc xoay chiều so với ý định ban đầu. Động từ пошло là quá khứ hoàn thành của идти (đi), nên cụm từ nắm bắt đúng khoảnh khắc kế hoạch ngừng tiến theo đúng hướng — 'có gì đó đi không theo kế hoạch'. Nó nằm hoàn toàn trong lời nói hàng ngày, trung tính: không phải lóng cũng không trang trọng, vừa dùng trong buổi họp hội đồng quản trị lẫn trong nhóm chat đều được.

Cấu trúc này dùng lại được: thay что-то bằng từ khác — всё пошло не по плану (mọi thứ đều sai sót), встреча пошла не по плану (cuộc họp đi lệch hướng). Cũng có thể dùng hiện tại không hoàn thành cho rắc rối đang diễn ra: всё идёт не по плану (hiện tại không gì đi theo kế hoạch). Trong clip, thị trưởng New York mở buổi hỏi đáp trực tiếp trên Twitch và nhờ người xem viết câu hỏi trong chat — nhưng quên thuê người điều hành. Ngay khi chat nhận ra không ai kiểm duyệt, dòng chữ nấm ASCII, tên lửa, chân dung Tạp Cận Bình, và lời nhờ chơi Minecraft tràn lan. Người dẫn chương trình kết luận bằng một câu: что-то пошло не по плану — và cụm từ ấy chứng minh ý nghĩa của nó ngay lập tức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

83.2%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

90.6%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

модераторов
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
moderators
нанять
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to hire
стрим
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) стрим — live broadcast
чат
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chat
пошло не по плану
1×
things didn't go as intended

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga