«достопримечательность» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Фото у Бейтерека, закончившееся арестом

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
достопримечательность (dostoprimechatel’nost')
Từ ghép tiếng Nga: địa danh
«địa danh» hoặc «địa điểm du lịch»; nghĩa đen là «điều gì đáng để chú ý»

Достопримечательность là từ phổ biến nhất trong tiếng Nga để chỉ một địa danh hoặc điểm du lịch. Viết thì dài, nhưng tách ra thì rất rõ ràng: досто- (từ достойный, nghĩa là «xứng đáng») + примечать («chú ý») + -ность (hậu tố danh từ). Ghép lại thành «điều gì xứng đáng được chú ý» — chính xác là định nghĩa của một địa danh. Khi đã nhìn ra cấu trúc, từ này trở nên dễ nhớ thay vì đáng sợ.

Số nhiều là достопримечательности, từ bạn thấy trên bản đồ và ứng dụng du lịch — «các địa danh của thành phố». Trong đoạn clip, tháp Baitirek ở Astana — biểu tượng hình cầu vàng nổi tiếng nhất Kazakhstan — được giới thiệu là «главная достопримечательность города», nghĩa là «địa danh chính của thành phố». Một chàng trai 19 tuổi, đang là sinh viên, lên chụp ảnh ở tư thế thiếu tôn trọng (cái trò du khách thường thử tại Tháp Nghiêng Pisa), đăng lên mạng, và bị phạt năm ngày hành chính vì hooliganism nhỏ. Tốc độ cảnh sát truy ra anh ấy gần như thành điểm nhấn hài hước — và khiến từ достопримечательность khó quên đến mức nào.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

80%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.3%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

пизанской
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
астане
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
байтерека
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
башней
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
возмутило
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga