「paletka」có nghĩa gì trong tiếng lóng làm đẹp Nga?
Скандал в магазине из-за последней палетки
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Палетка (paletka) là từ mượn ngành làm đẹp Nga từ tiếng Anh 'palette', dùng chuyên chỉ bộ phấn trang điểm nhiều ô: mắt, contour, phấn má. Từ này mượn danh từ tiếng Anh, bỏ một âm tiết và thêm đuôi -ка tạo cảm giác thân mật, nhỏ xíu theo kiểu tiếng Nga. TikTok làm đẹp Nga xoay quanh paletka: unboxing, swatch, so sánh, tìm dupe. Từ tiếng Nga thuần túy палитра chỉ bàn pha màu trong lớp vẽ, nhưng phiên bản trang điểm vẫn gọi là paletka. Sự tách biệt nhỏ này là ví dụ của cách tiếng Nga phân loại từ mượn thành các ngách chuyên ngành trang điểm riêng.
Trong clip này, một khách hỏi nhân viên xem còn paletka cuối cùng không, và một vụ 'chuyện nhỏ' bùng nổ: 「Капец, что за обслуживание?」 (「Trời ơi, dịch vụ gì mà thế?」).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.