「paletka」có nghĩa gì trong tiếng lóng làm đẹp Nga?

Скандал в магазине из-за последней палетки

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
палетка (paletka)
Từ mượn ngành làm đẹp Nga
'Палетка (paletka)', từ lóng ngành làm đẹp Nga chỉ bộ mắt, contour hoặc phấn má nhiều ô

Палетка (paletka) là từ mượn ngành làm đẹp Nga từ tiếng Anh 'palette', dùng chuyên chỉ bộ phấn trang điểm nhiều ô: mắt, contour, phấn má. Từ này mượn danh từ tiếng Anh, bỏ một âm tiết và thêm đuôi -ка tạo cảm giác thân mật, nhỏ xíu theo kiểu tiếng Nga. TikTok làm đẹp Nga xoay quanh paletka: unboxing, swatch, so sánh, tìm dupe. Từ tiếng Nga thuần túy палитра chỉ bàn pha màu trong lớp vẽ, nhưng phiên bản trang điểm vẫn gọi là paletka. Sự tách biệt nhỏ này là ví dụ của cách tiếng Nga phân loại từ mượn thành các ngách chuyên ngành trang điểm riêng.

Trong clip này, một khách hỏi nhân viên xem còn paletka cuối cùng không, và một vụ 'chuyện nhỏ' bùng nổ: 「Капец, что за обслуживание?」 (「Trời ơi, dịch vụ gì mà thế?」).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

92.3%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

97.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

издеваетесь
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
палетка
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) eyeshadow palette
капец
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) disaster, the end
палетку
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
чё
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Russian beauty YouTube and TikTok unboxing channels
  • ▸In Russian beauty stores (Л'Этуаль, Золотое Яблоко)
  • ▸In Russian women’s magazines (Cosmopolitan Россия, Glamour Россия)
  • ▸In Russian Wildberries and Ozon beauty-product reviews
  • ▸In Russian makeup-tutorial Instagram and Telegram channels

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga