「пофлексить」 trong tiếng Nga lóng có nghĩa là gì?

Мама наказывает псевдогангстеров за стрим в инстаграме

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
пофлексить (pofleksit')
Từ mượn tiếng Anh trên mạng tiếng Nga
to flex, khoe mẽ — từ tiếng Anh 'flex' gắn đuôi -ить của tiếng Nga

Пофлексить là dạng hoàn thành của флексить — 'to flex', mượn từ tiếng Anh và gắn thẳng đuôi -ить của động từ nguyên mẫu tiếng Nga. Nó có nghĩa là khoe mẽ, làm điệu, diễn cảnh cứng rắn trước đám đông. Duôi -ить là 'đường băng' chuẩn cho các động từ tiếng Anh nhập cảnh sang tiếng Nga: гуглить (google), лайкать (like), стримить (stream) — tiếng Nga hấp thu gốc từ và biến vị nó như động từ bản xứ.

Trong đoạn clip, ba bạn bật livestream Instagram 'чтобы пофлексить перед камерой' — để khoe mẽ trước ống kính — vẫy súng bắn bi và làm các tư thế găng tơ. Buổi diễn kết thúc bất ngờ khi mẹ chủ nhà bước vào với một cái roi. Tiền tố hoàn thành по- mang ý nghĩa một đợt khoe mẽ đã xong, sắc thái rất khớp với cảnh quay: họ khoe một chút, rồi phải 'trả giá' ngay.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.2%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

92.1%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ганг
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gang
гладить
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to iron
инстаграме
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Instagram
кидали
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
threw
пофлексить перед камерой
1×
to show off on camera

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga