「пофлексить」 trong tiếng Nga lóng có nghĩa là gì?
Мама наказывает псевдогангстеров за стрим в инстаграме
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Пофлексить là dạng hoàn thành của флексить — 'to flex', mượn từ tiếng Anh và gắn thẳng đuôi -ить của động từ nguyên mẫu tiếng Nga. Nó có nghĩa là khoe mẽ, làm điệu, diễn cảnh cứng rắn trước đám đông. Duôi -ить là 'đường băng' chuẩn cho các động từ tiếng Anh nhập cảnh sang tiếng Nga: гуглить (google), лайкать (like), стримить (stream) — tiếng Nga hấp thu gốc từ và biến vị nó như động từ bản xứ.
Trong đoạn clip, ba bạn bật livestream Instagram 'чтобы пофлексить перед камерой' — để khoe mẽ trước ống kính — vẫy súng bắn bi và làm các tư thế găng tơ. Buổi diễn kết thúc bất ngờ khi mẹ chủ nhà bước vào với một cái roi. Tiền tố hoàn thành по- mang ý nghĩa một đợt khoe mẽ đã xong, sắc thái rất khớp với cảnh quay: họ khoe một chút, rồi phải 'trả giá' ngay.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.