«рекламщик» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Свадьба в стиле Бургер Кинг и семейная история

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
рекламщик (reklamshchik)
Tạo từ tiếng Nga: hậu tố -щик
«рекламщик» nghĩa là «người làm quảng cáo», «quảng cáo viên»; từ реклама (quảng cáo) + -щик = người chuyên nghiệp trong lĩnh vực đó

Реклама mang nghĩa là quảng cáo — từ mượn từ tiếng Pháp réclame. Gắn thêm -щик ta được рекламщик: người làm nghề quảng cáo. Hậu tố này là một trong những công cụ tạo từ hiệu quả nhất tiếng Nga: nó gắn vào hầu như danh từ chỉ lĩnh vực hoặc vật thể nào cũng biến thành danh từ chỉ người làm việc với nó. Khi đã nhận ra quy luật này, hàng chục từ chỉ nghề nghiệp trở nên dễ đoán ngay lập tức.

Quy luật nhân lên rất nhanh: барабан (trống) → барабанщик (người đánh trống), камень (đá) → каменщик (thợ đá), груз (hàng hóa) → грузчик (người dỡ vác). Trong đoạn clip, khi một cặp đôi tên Burger và King đính hôn, báo địa phương chụp cho họ một tấm ảnh vui trước cửa hàng Burger King — và ngay lập tức рекламщики Бургер Кинг (đội ngũ quảng cáo của Burger King) thấy được và đề nghị tài trợ toàn bộ đám cưới. Từ này chỉ xuất hiện trong một câu lướt qua, nhưng nó mang theo cả quy luật -щик đầy đủ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

80%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

69.5%
Top 1.000
80%
Top 2.000
88.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

89%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

бургер
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) бургер — a type of sandwich
запонки
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cufflinks
костюмами
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
suits
в стиле Бургер Кинга
1×
themed around Burger King concept

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga