Từ 'canicule' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Canicule, urgences débordées et pompiers en première ligne

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Pháp Pháp⏱ 4:41🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
la canicule
Từ chỉ thời tiết tiếng Pháp có gốc La Mã
một đợt nóng bức — đúng nghĩa là 'con chó nhỏ', theo tên Sao Chó

La canicule là một đợt nóng bức, và từ này mang nghĩa 'con chó'. Nó xuất phát từ tiếng La Mã canicula, nghĩa là 'con chó nhỏ', tên gọi của người La Mã cho sao Sirius trong chòm sao Canis Major. Sirius mọc cùng mặt trời trong những tuần nóng nhất năm, nên người La Mã gọi chúng là dies caniculares — chính 'ngày chó' mà tiếng Anh vẫn dùng đến nay. Tiếng Pháp giữ lại 'con chó' và bỏ 'ngày'.

Trong dự báo thời tiết tiếng Pháp, canicule là một ngưỡng kỹ thuật chứ không chỉ đơn giản là 'rất nóng': cả nhiệt độ ban ngày lẫn ban đêm phải ở trên các mức quy định trong vài ngày liên tiếp, đó là lý do các bản tin thường đi kèm canicule với các mức vigilance. Báo cáo này mang theo từ vựng đi kèm — les urgences (cấp cứu), le plan bleu (giao thức chăm sóc nhà dưỡng lão khi nóng bức được ban hành sau đợt canicule chết người năm 2003), và un malaise, từ tiếng Pháp đa dụng chỉ cơn ngất xỉu hay cảm giác khó chịu bất chợt.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

84.9%
Top 1.000
91%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.8%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

brancard
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stretcher
noyades
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
assommés
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baignent
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
plan bleu
1×
protocol for managing heatwave impacts

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp