Từ 'mamie' trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Risotto aux crevettes crémeux comme chez mamie

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
mamie
danh từ · thân mật
Bà, bà ngoại; từ gọi thân mật, ấm áp cho bà của mình

Công thức này hứa hẹn một đĩa risotto tôm ‘crémeux comme chez mamie,’ ‘sánh mịn như ở nhà bà.’ Mamie là từ gọi thân mật cho bà trong tiếng Pháp, đối ứng ấm áp với từ trang trọng grand-mère. Cặp đôi của nó là papi (ông), và bạn cũng sẽ gặp biến thể theo vùng miền là mémé. Việc gọi một món ăn là la recette de mamie ngay lập tức gợi lên hương vị tự làm, truyền thống và đầy sự an ủi.

Văn hóa ẩm thực Pháp trân trọng la cuisine de grand-mère, và đoạn video thậm chí còn ghi công cho ‘une mamie italienne.’ Vì vậy mamie mang ý nghĩa hơn cả một người: đó là hương vị của sự hoài niệm và những bữa ăn gia đình không vội vã. Quy tắc chung: con cháu gọi trực tiếp ông bà là mamie và papi, trong khi grand-mère và grand-père dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết hơn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

77.5%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81.1%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

risotto
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
Italian rice dish
poireaux
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
leek
crémeux
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
creamy
amidon
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
starch
arborio
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Arborio
rien à voir
1×
nothing to do with

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸French children calling to their grandmother: “Mamie!”
  • ▸On French cooking blogs and channels promising “comme chez mamie”
  • ▸In French ads selling nostalgic, traditional flavours
  • ▸Alongside papi, mémé, and pépé in French family talk
  • ▸In recipe titles like le gâteau de mamie on sites such as Marmiton

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp