Cụm từ 'city break' nghĩa là gì trong tiếng Rumani?

Schimb de roluri între soț și soție

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania Moldova · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
city break
Từ mượn tiếng Anh về du lịch trong tiếng Rumani
chuyến đi ngắn ngày vài ngày đến thành phố — tiếng Anh mượn nguyên vẹn vào tiếng Rumani

Trong tiếng Rumani, city break chỉ một chuyến đi chơi ngắn ngày ở thành phố, thường kéo dài hai ba ngày, thường là bay đến một thành phố nước ngoài vào cuối tuần. Tiếng Rumani mượn nguyên vẹn cụm từ tiếng Anh này, cả cách phát âm lẫn cách viết, và coi nó như một danh từ bình thường. Dấu hiệu cho thấy nó đã hoàn toàn nhập籍: nó nhận đuôi số nhiều bản địa, nên nhiều chuyến như vậy gọi là city break-uri — từ tiếng Anh, ngữ pháp tiếng Rumani.

Cụm từ này xuất xứ từ tiếng Anh Anh và lan rộng khi các chuyến bay giá rẻ cuối tuần khiến du lịch thành phố ngắn ngày trở thành một thể loại riêng, khác với kỳ nghỉ dài ngày ở biển. Trong đoạn clip, một người vợ đàm phán đổi vai đặt ra giá của mình: một chai nước hoa, một chiếc túi xách, và un city break la Roma — một cuối tuần ở Rome. Chú ý số nhiều trung tính của tiếng Rumani trong quảng cáo du lịch: city break-urile (các chuyến city break), với đuôi -uri và mạo từ xác định -le gắn ngay lên gốc từ tiếng Anh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

86.7%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

94.8%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mam
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
mom (informal)
miam
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
yum
alo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
greeting on phone
balsam
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
balsam
mare brânză
1×
not a big deal or important

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania Moldova trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania