«fosta» trong tiếng Rumani có nghĩa là gì?

Când vrei să te împaci cu fosta

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fosta
Từ chỉ mối quan hệ trong tiếng Rumani
«fosta» — «người yêu cũ (nữ)»: tính từ «cũ» biến thành danh từ, giới tính đã gói sẵn trong từ

Tiếng Rumani không cần từ riêng cho «người cũ». Nó lấy fost («cũ», phân từ quá khứ của fi, «là») và để tính từ tự đứng một mình làm danh từ. Tính từ gốc là fostă; thêm mạo từ xác định (hậu tố -a) thành fosta («người yêu cũ nữ»), còn nam là fostul («người yêu cũ nam»). Chỉ cần đuôi từ là biết ngay người nào — không cần danh từ thêm, không cần gắn «bạn trai/bạn gái». Giới tính đã gói sẵn trong từ.

Thông thường fost đứng trước danh từ: fostul președinte («cựu tổng thống»), fosta mea școală («trường cũ của tôi»). Bỏ danh từ đi, tính từ tự làm việc — m-am întâlnit cu fosta («tôi gặp người yêu cũ»). Tiêu đề ở đây, Când vrei să te împaci cu fosta, nghĩa là «Khi bạn muốn hòa hợp với người yêu cũ», và cả cảnh quay là ai đó cố gắng làm lành bằng cách gọi đồ ngọt ship cho cô ấy. Cách dùng này áp dụng y chang cho fostul (bạn trai cũ, chồng cũ) và số nhiều foștii — tiện bất cứ khi ngữ cảnh đã nói rõ «người cũ» là ai.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Romanian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Romanian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Romania

86.4%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania

95.1%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Romanian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

săți
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
teai
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
draga
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
curier
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
messenger
desert
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
la bun
1×
from a good place or person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Romania chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Romania