'caer en cuenta' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Barbi agradece a Salvador por salvarle la vida
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Caer en cuenta (cũng dùng caer en la cuenta) là động từ chỉ khoảnh khắc điều gì đó bỗng chốc 'rơi vào chỗ'. Khác với darse cuenta — từ trung tính, dùng cho mọi trường hợp 'nhận ra / để ý' — caer en cuenta nhấn mạnh sự nhận ra đột ngột, như đồng xu rơi vào khe. Cấu trúc đi kèm de hoặc de que: caí en cuenta de que ('tôi bỗng nhận ra rằng…'). Dùng cụm này khi muốn nhấn mạnh cái 'chớp nhoáng hiểu ra', chứ không chỉ là 'biết / nhận ra' thôi.
Câu nói 'caí en cuenta que está padre eso de tenerte aquí' nghĩa là 'bỗng tôi hiểu ra việc có bạn ở đây tuyệt vời thế nào'. Hình ảnh bên trong thành ngữ đúng nghĩa đen là 'rơi vào sự đếm / nhận thức' — bạn cuối cùng cũng 'đổ' ngay vào điều mình đã bỏ lỡ. Cụm từ phổ biến khắp Mỹ Latinh lẫn Tây Ban Nha; thường đi kèm de repente hoặc de pronto để nhấn mạnh tính bất chợt.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.