**chocolatada** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Compras de supermercado en Argentina y vocabulario útil

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
chocolatada
Từ chỉ đồ ăn uống
Ở Argentina, chocolatada là sữa chocolate — thường là loại ngọt, sẵn sàng uống mua trong hộp giấy.

Trong một chuyến đi siêu thị, Mila chỉ vào các hộp sữa chocolate và nói chúng dành cho Martín vì cậu ấy rất thích uống chocolatada. Ở Argentina, chocolatada là sữa chocolate — loại ngọt, sẵn sàng uống trong hộp giấy. Cô ấy dùng từ tomar, không phải beber: ở Argentina, tomar là từ thường dùng cho việc uống đồ uống, nên tomar chocolatada chỉ đơn giản là uống sữa chocolate.

Câu thoại: Estas de chocolate son para Martín porque a él le gusta mucho tomar chocolatada — Những hộp chocolate này dành cho Martín vì cậu ấy rất thích uống sữa chocolate. Một vài ví dụ đơn giản: ¿Querés una chocolatada? — Bạn có muốn một hộp sữa chocolate không? Los chicos toman chocolatada en el desayuno. — Trẻ con uống sữa chocolate vào bữa sáng. Compré chocolatada que estaba en oferta. — Tôi đã mua sữa chocolate đang giảm giá. Ghi chú dùng từ: chocolatada là từ phổ biến chỉ loại đồ uống này ở Argentina (Mila thậm chí nói decimos en Argentina). Động từ thường ngày để chỉ việc uống nó là tomar, không phải beber. Loại hộp giấy tiện lợi vì đã sẵn sàng và lạnh, lấy ra tủ lạnh là uống ngay.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Rioplatense trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha