Từ tiếng Tây Ban Nha 'desparpajo' nghĩa là gì?

Qué significa ser un sinvergüenza, lado bueno y malo

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
desparpajo
Danh từ chỉ tính cách tiếng Tây Ban Nha
Sự tự tin thoải mái, không sợ hãi — nói hay hành động với sự tự nhiên tuyệt đối, không chút ngại ngùng hay xấu hổ.

Desparpajo là sự tự tin thoáng đãng của người nói và hành động không hề e ngại — Viện Hoàng gia tiếng Tây Ban Nha (RAE) định nghĩa là 'sự dễ dàng và tự do lớn trong lời nói hoặc hành động'. Từ này có thể mang ý khen (sự điềm tĩnh, dũng cảm, tài ăn nói ứng biến trong mọi hoàn cảnh) hoặc nhẹ nhàng châm biếm (sự trơ trẽn, quá đà). Người có desparpajo gọi là desparpajado: cởi mở, không ngại ngùng, không quan tâm đến el qué dirán — 'người ta sẽ nói gì'.

Đây là 'bản anh' tích cực của sinvergüenza (nghĩa đen 'không xấu hổ'): cùng sự thiếu hụt ngại ngùng nिडर, nhưng được đọc là sự quyến rũ chứ không phải sự trơ trẽn. Một số từ liên quan thường đi kèm: dicharachero (hay nói, đầy đàm thoại windy) và risueño (vui tươi, luôn mỉm cười). Habla con mucho desparpajo — 'cô ấy nói chuyện với sự tự tin thực sự'.

Từ ViX↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

88.7%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.7%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

confiados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trusting
desparpajada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unconventional
dicharachera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
talkative
extrovertida
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
extroverted
ser un sinvergüenza
1×
to be a shameless person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha