Trong tiếng Tây Ban Nha Mexico, từ 'enchilarse' còn nghĩa gì ngoài 'cay'?

Mi mamá se enfadó por unas papas picantes

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
enchilarse
Tiếng Tây Ban Nha Mexico: 'enchilarse' mang hai nghĩa 'bị cay' và 'giận dữ'
miệng bị cay như lửa vì ớt — và cũng thường dùng để chỉ đang giận dữ, sôi máu

Từ enchilarse nghĩa đen là miệng bị cay vì ớt, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nó còn mang nghĩa 'giận dữ' hay 'mất kiểm soát'. Hai nghĩa này củng cố nhau: người bị enchilado vì cay thường mặt đỏ, thở dốc, khó chịu — đúng vẻ ngoài của người enchilado vì giận. Đoạn clip chơi trên cả hai nghĩa: một đứa trẻ ăn khoai tây chiên cay quá sức, rồi mẹ nó lại se enchila lần nữa khi phát hiện hết khoai.

Nghĩa bóng này chỉ có ở Mexico và Costa Rica; ở các vùng nói tiếng Tây Ban Nha khác, enchilarse chỉ có nghĩa đen là bị cay ớt. Cái vui nằm ở sự trùng hợp về thể xác — mặt đỏ, hít thở mạnh, bùng nổ giận dữ — khiến enchilarse trở thành từ hiếm trong tiếng Tây Ban Nha mà ẩn dụ cho cơn giận lại là thứ bạn có thể... ăn quá nhiều.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.9%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
89.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.2%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

papitas
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
pican
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
enchiló
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
papita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
picaba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
se enchiló con la papita
1×
got angry over the little potato

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha