Từ *galpón* nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha Latinh?

Desinfectamos los pies antes de entrar con los pollitos

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
galpón
Danh từ tiếng Tây Ban Nha Latinh
Một ngôi nhà kho/lâu lớn — ở đây là chuồng gà; tại Tây Ban Nha gọi là nave.

Galpón là một ngôi nhà kho lớn, một tầng, dùng để chứa đồ, nuôi gia súc hoặc để máy móc — ở đây là cái lò gà chứa gà con (cụm từ el galpón de los pollos). Đây là từ rất đặc trưng của tiếng Tây Ban Nha Latinh, phổ biến ở Côn Nam (Southern Cone) và một phần Trung Mỹ. Ở Tây Ban Nha, loại nhà kho kiểu này thường gọi là nave (hoặc nave industrial), nên galpón ngay lập tức cho biết người nói dùng tiếng Tây Ban Nha Mỹ.

Nhiều người cho rằng galpón xuất phát từ từ tiếng Náhuatl calpulli (nghĩa là 'ngôi nhà lớn'), một minh chứng thú vị cho thấy từ vựng bản địa Mexico lan rộng ra thế giới nói tiếng Tây Ban Nha thời thuộc địa. Các từ đồng nghĩa theo vùng bao gồm bodega, depósito, granero và barracón. Đoạn clip cũng đưa ra một động từ vệ sinh trang trại gọn gàng — desinfectarse los pies (khử trùng chân) trước khi vào, để không mang vi khuẩn cho đàn gà con.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

88.6%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.5%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

desinfectarnos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to disinfect ourselves
galpón
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shed
pollitos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chickens

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha