«Me rindo» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

discusión sobre bumpers, autoestima y carácter en los bolos

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
me rindo
Cụm từ tiếng Tây Ban Nha nói về việc bỏ cuộc
«Tôi bỏ cuộc» — từ rendirse, ý là đầu hàng

Me rindo là cách tiếng Tây Ban Nha nói «tôi bỏ cuộc». Động từ gốc rendir mang nghĩa nhường bước hoặc tạo ra, nhưng thêm đại từ phản thân se thì nó mang ý đầu hàng bản thân. Cụm từ dùng được mọi lúc ai đó chịu thua — chơi cờ, cãi nhau, ném bóng hụt, làm bài tập — và câu hỏi ¿te rindes? («bạn bỏ cuộc à?») là câu châm chọc chuẩn trước khi tiết lộ đáp án câu đố.

Trong cảnh phim hài lồng tiếng này, một đứa trẻ ném bóng không có rào chắn để lại một quả bóng rơi vào hầm, tự nhận mình vô dụng và tuyên bố «Me rindo» — thì bố nó, đang giữa chừng bài giảng về rèn luyện nhân cách, ra lệnh cho con dậy: «levántate y agarra esas bolas». Một từ đồng nghĩa phổ biến đáng nhớ: me doy por vencido, nghĩa đen «tôi tuyên nhận mình đã thua».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.6%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.8%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bumpers
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) bumpers — protective edges
court
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bowling area
cumplimos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we fulfill
hosting
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) hosting
forma su carácter
1×
shapes their personality or resilience

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha