“muñeca” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì: cổ tay hay búp bê?
Vocabulario del cuerpo: partes de la mano y brazo
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Muñeca là cổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay. Nó cũng là búp bê, món đồ chơi. Cả hai nghĩa đều phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha hàng ngày: me duele la muñeca là “cổ tay tôi đau”, còn una muñeca de trapo là một con búp bê vải. Hai nghĩa này thường được dẫn nguồn từ một từ cổ chỉ chỗ sưng hoặc núm vú, điều này phù hợp với cái xương nhỏ lồi ra ở cổ tay, tuy nhiên việc từ “búp bê” lại dùng chung tên đó thì chưa chắc chắn. Ngữ cảnh luôn làm rõ nghĩa, và muñeco (danh từ dương) là hình tượng, con rối hoặc người tuyết.
Đoạn clip liệt kê các bộ phận bàn tay từ ngoài vào trong: uñas, cutículas, dedos, pulgar, índice, dedo medio, dedo anular, meñique, rồi dorso de la mano, nudillos, palma, muñeca, antebrazo, codo, axila. Có thêm hai từ thú vị ở đó: meñique là ngón út, và dedo anular là ngón áp út, nghĩa đen là ngón “nhẫn” (anillo), đúng như trong tiếng Anh.