Cách nói «chúng ta không nên đã làm vậy» bằng tiếng Tây Ban Nha là gì?

secreto y culpa tras una infidelidad con el esposo

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
no debimos
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Tây Ban Nha để bày tỏ hối hận
«no debimos» — «chúng ta không nên đã làm vậy»: deber ở quá khứ + động từ nguyên mẫu, dùng để bày tỏ hối hận

Deber thường mang nghĩa «phải» hoặc «nên», nhưng nếu chia ở quá khứ và đi kèm động từ nguyên mẫu, no debimos sẽ mang nghĩa «chúng ta không nên đã [làm điều đó]» — một cách súc tích để bày tỏ hối hận về việc đã xảy ra. Trong cảnh kiểu telenovela này, một nhân vật nói chính cụm từ đó sau một vụ ngoại tình: no debimos, «chúng ta không nên đã», ngay sau đó đối phương lướt qua cảm giác tội lỗi.

Cấu trúc này linh hoạt: no debiste decir eso («bạn không nên đã nói điều đó»), no debí confiar en él («tôi không nên đã tin cậy anh ta») — chỉ cần chia deber ở quá khứ thêm bất kỳ động từ nguyên mẫu nào. Đây là một trong những cách sạch nhất, tái sử dụng tốt nhất để diễn đạt sự hối hận và nhận ra sai lầm sau cùng trong tiếng Tây Ban Nha, hữu ích không chỉ trong các cảnh kịch tính như thế này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.5%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

96.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

debimos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
we should have
descubrirlo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to discover it
remordimientos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
remorse
nada de culpas ni remordimientos
1×
no blame or regrets allowed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha