Cụm từ 'radicar en' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Cómo el omega 3 protege la memoria y atención

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
radicar (en)
Động từ trừu tượng tiếng Tây Ban Nha trình độ B2
nơi điều gì đó 'nằm' hoặc 'cội nguồn', bắt nguồn từ raíz

Radicar en nghĩa là 'nằm ở', 'cội nguồn ở', 'bắt nguồn từ'. Cụm từ này xuất phát từ từ Latin radix — cùng gốc với từ raíz — vì vậy hãy hình dung một cái gì đó được trồng rễ tại đó, chứ không chỉ đơn thuần là 'nằm ở đó'. Trong đoạn clip, las áreas donde radica la memoria có nghĩa là 'những khu vực nơi trí nhớ cội nguồn'. Cách dùng trừu tượng phổ biến là: el problema radica en… = 'vấn đề nằm ở…', chỉ ra nơi nguyên nhân thực sự tồn tại.

Hãy dùng radicar en cho nguyên nhân, bản chất và vị trí của những sự vật trừu tượng: la diferencia radica en el precio (sự khác biệt nằm ở giá cả), su fuerza radica en la constancia (sức mạnh của nó cội nguồn từ sự kiên trì). Có một nghĩa hành chính riêng biệt — radicar chỉ công ty 'trụ sở/đăng ký' ở đâu đó, và ở Colombia radicar un documento nghĩa là 'nộp/lưu hồ sơ' một văn bản — nhưng các nghĩa này không đi theo cấu trúc en + danh từ trừu tượng. Đối với nghĩa 'nằm ở / cội nguồn ở', hãy nhớ radicar en và sự liên hệ của nó với raíz.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

72%
Top 1.000
84%
Top 2.000
92%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

88.9%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

cognitivos
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hipocampo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hippocampus
nutrientes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enormemente
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enormously
preservar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to preserve

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Colombia trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha