'teflón' chỉ chính trị gia trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa gì?

Escándalos de corrupción en el gobierno de Petro

C1 · Nghe hiểu dễ dàngTiếng Tây Ban Nha vùng Andes⏱ 2:20🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
teflón
Ẩn dụ chính trị tiếng Tây Ban Nha
Chính trị gia không bị dính scandal nào — 'tiene teflón, no se le pega nada'.

Mượn trực tiếp từ lớp phủ chống dính, 'teflón' trong tiếng Tây Ban Nha chính trị chỉ người lãnh đạo mà không scandal nào dính được. Lời buộc tội chồng chất, nhưng độ phổ biến không hề giảm: 'tiene teflón'. Ẩn dụ này tương tự 'Teflon politician' trong tiếng Anh, và lan rộng khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha — các chuyên gia bình luận đã gán nó cho nhiều nhân vật từ AMLO đến Trump. Hình ảnh nói lên tất cả: lời chỉ trích trượt ra khỏi chiếc chảo bôi mỡ.

Ở đây người dẫn chuyện, sau khi liệt kê một danh sách dài các scandal bị cáo buộc, hỏi xem 'teflón será lo suficientemente resistente' của tổng thống có đủ bền để mang phiếu bầu đến người kế nhiệm được chỉ định hay không — lớp phủ chống dính có kiên trì được không. Các cụm từ hữu ích: 'efecto teflón', 'tener teflón', 'no se le pega nada' (không gì dính vào anh ta cả). Một cách nói sinh động, văn phong cao để nói ai đó dường như miễn dịch với hậu quả.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Andes trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha