'keps' nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?

Min stalker och hemliga designen på kepsen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
keps
Từ vay tiếng Anh trong tiếng Thụy Điển
mũ lưỡi trai (baseball cap) — từ tiếng Anh plural 'caps', nhưng tiếng Thụy Điển dùng cho số ít

Tiếng Thụy Điển lấy số nhiều tiếng Anh 'caps' biến thành từ số ít: keps, một chiếc mũ. Vậy một số nhiều tiếng Anh thành từ chỉ một chiếc mũ trong tiếng Thụy Điển. Cái tương tự xảy ra với kex (bánh quy khô), từ 'cakes' tiếng Anh. Trong clip này thú vị vì người nói dùng cả keps và caps cho cùng một món hàng — bạn nghe từ vay và gốc tiếng Anh của nó cạnh nhau.

Keps chỉ mũ có mũi — thường là mũ lưỡi trai hoặc mũ phẳng. Nó đến từ số nhiều tiếng Anh 'caps', cùng chuyển đổi như 'cakes' thành kex (bánh quy khô). Trong clip người tạo nội dung lướt giữa 'min keps' (mũ của tôi) và 'designen på capsen' (thiết kế trên các chiếc mũ), nên bạn vẫn cảm thấy gốc tiếng Anh ngay gần đó. Có từ dài hơn là basebollkeps, nhưng nói hàng ngày chỉ dùng keps.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

88.6%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

96%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

capsen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stalken
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
caps
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
klappade
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
merch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
merchandise
skrika efter mig
1×
to demand attention or follow closely

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển