'keps' nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?
Min stalker och hemliga designen på kepsen
A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển ở Gothenburg · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Thụy Điển lấy số nhiều tiếng Anh 'caps' biến thành từ số ít: keps, một chiếc mũ. Vậy một số nhiều tiếng Anh thành từ chỉ một chiếc mũ trong tiếng Thụy Điển. Cái tương tự xảy ra với kex (bánh quy khô), từ 'cakes' tiếng Anh. Trong clip này thú vị vì người nói dùng cả keps và caps cho cùng một món hàng — bạn nghe từ vay và gốc tiếng Anh của nó cạnh nhau.
Keps chỉ mũ có mũi — thường là mũ lưỡi trai hoặc mũ phẳng. Nó đến từ số nhiều tiếng Anh 'caps', cùng chuyển đổi như 'cakes' thành kex (bánh quy khô). Trong clip người tạo nội dung lướt giữa 'min keps' (mũ của tôi) và 'designen på capsen' (thiết kế trên các chiếc mũ), nên bạn vẫn cảm thấy gốc tiếng Anh ngay gần đó. Có từ dài hơn là basebollkeps, nhưng nói hàng ngày chỉ dùng keps.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.