Lördagsgodis là gì, truyền thống kẹo thứ Bảy của người Thụy Điển?

Äter godis mitt i veckan utan att någon ser

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Thụy Điển · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
lördagsgodis
Truyền thống kẹo thứ Bảy của người Thụy Điển
Lördagsgodis — kẹo ngọt chỉ được ăn vào thứ Bảy

Ở Thụy Điển, kẹo ngọt có ngày riêng: lördag, thứ Bảy. Lördagsgodis ghép từ lördag (thứ Bảy) và godis (kẹo ngọt). Thói quen này ăn sâu đến mức ăn một túi kẹo trộn to vào thứ Tư có cảm giác như vi phạm quy tắc. Ý tưởng đơn giản: dành hết cho một lần thưởng thức hàng tuần thay vì nhấm nháp kẹo mỗi ngày.

Câu chuyện đằng sau lại tối tăm hơn nghe có vẻ. Ý tưởng 'chỉ ăn thứ Bảy' xuất phát từ các thí nghiệm Vipeholm, một nghiên cứu Thụy Điển cho bệnh nhân viện ăn nhiều đường để chứng minh nó làm hỏng răng. Lời khuyên sau đó — chỉ ăn đồ ngọt một lần một tuần — thành thói quen mạnh đến mức tồn tại lâu hơn cả khoa học. Ngày nay siêu thị Thụy Điển dành cả tường kệ cho kẹo trộn tự phục vụ, và việc đầy túi giấy là một sự kiện thứ Bảy. Trong đoạn clip, người nói xé túi kẹo giữa tuần và đóng vai sụp đổ hoàn toàn — «Det är typ olagligt alltså!» («Nói chung là nó bất hợp pháp!»). Cái梗 này hiệu quả vì mọi người Thụy Điển xem đều hiểu rõ quy tắc không thành văn nào đang bị vi phạm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

98%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

72.5%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

76%
Top 1.000
88%
Top 2.000
100%
Top 5.000
📘 Từ vựng trang trọng hơn
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu tần suất chung của tiếng Thụy Điển so với dữ liệu khẩu ngữ dựa trên phụ đề, nên có thể nghe trang trọng hoặc mang tính văn viết hơn một chút.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

godispåsen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
omgd
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) OMG — oh my god

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Swedish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển