Từ 'prekariatet' trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?

Humaniststudenten, prekariatet och jakten på ett anständigt liv

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
prekariatet
Danh từ xã hội - chính trị tiếng Thụy Điển
'Prekariatet' (tiền sản), một sự tự dối mang tính sardon của sinh viên nhân văn Thụy Điển: tự nhận 'nghèo đói' mà vẫn nắm quỹ đầu tư chung

Prekariatet (tiền sản) là từ Thụy Điển chỉ giai cấp người lao động mắc kẹt trong việc làm thiếu ổn định, lương thấp, không an toàn. Thuật ngữ này được nhà kinh tế học người Anh Guy Standing phổ biến vào cuối những năm 2000 và du nhập vào từ vựng chính trị Thụy Điển. Ở Thụy Điển, từ này xuất hiện trong các tranh luận về sinh viên nhân văn, người làm tự do và lao động nền tảng đang theo đuổi ett anständigt liv (một cuộc sống thể diện).

Đoạn clip khai thác sự nghịch lý: một sinh viên nhân văn Thụy Điển tự nhận mình thuộc prekariatet nhưng lại thừa nhận có fonder (quỹ đầu tư chung), một chiếc thuyền buồm, và một người cha giàu có nắm giữ một tập đoàn lớn. Hài hước Thụy Điển rất thích kiểu than vãn tư sản có tự giác này.

Từ SVT Humor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

84.4%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

91.4%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

creator
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
content creator
genusvetenskap
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
gender studies
integrationscentrum
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
integration center
kommunikatör
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
communications officer
nyckelharpa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
keyed fiddle

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Swedish opinion columns about the labor market (Aftonbladet, Dagens Nyheter)
  • ▸In Swedish stand-up about humanities-student life (Aron Flam, Emma Knyckare)
  • ▸In Swedish university lecture halls in sociology and political science
  • ▸In Swedish public-service radio (P1 Konflikt, Studio Ett)
  • ▸In Swedish satirical sketch shows (Svenska nyheter, Tankesmedjan)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển