Từ 'prekariatet' trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?
Humaniststudenten, prekariatet och jakten på ett anständigt liv
B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Prekariatet (tiền sản) là từ Thụy Điển chỉ giai cấp người lao động mắc kẹt trong việc làm thiếu ổn định, lương thấp, không an toàn. Thuật ngữ này được nhà kinh tế học người Anh Guy Standing phổ biến vào cuối những năm 2000 và du nhập vào từ vựng chính trị Thụy Điển. Ở Thụy Điển, từ này xuất hiện trong các tranh luận về sinh viên nhân văn, người làm tự do và lao động nền tảng đang theo đuổi ett anständigt liv (một cuộc sống thể diện).
Đoạn clip khai thác sự nghịch lý: một sinh viên nhân văn Thụy Điển tự nhận mình thuộc prekariatet nhưng lại thừa nhận có fonder (quỹ đầu tư chung), một chiếc thuyền buồm, và một người cha giàu có nắm giữ một tập đoàn lớn. Hài hước Thụy Điển rất thích kiểu than vãn tư sản có tự giác này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swedish opinion columns about the labor market (Aftonbladet, Dagens Nyheter)
- ▸In Swedish stand-up about humanities-student life (Aron Flam, Emma Knyckare)
- ▸In Swedish university lecture halls in sociology and political science
- ▸In Swedish public-service radio (P1 Konflikt, Studio Ett)
- ▸In Swedish satirical sketch shows (Svenska nyheter, Tankesmedjan)