**skitläskigt** trong tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Kärlek utan att se – Love is blind Sverige

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
skitläskigt
Tạo từ tiếng Thụy Điển: tiền tố cường độ skit-
skitläskigt — rất sợ, nhưng nhẹ nhàng hơn nghĩa đen

Người Thụy Điển gắn skit- (nghĩa đen là «shit») vào hầu như tính từ nào cũng được để biểu thị «rất»: skitbra (rất tốt), skitkul (vui lắm), skitläskigt (rất sợ). Nghe có vẻ thô tục, nhưng trong giao tiếp hàng ngày nó gần với «damn» hay «siêu» hơn. Một thí sinh Love Is Blind Sverige tóm gọn cảm xúc: yêu một người chưa từng gặp mặt là, nhỉ, skitläskigt.

Từ gốc läskig nghĩa là «sợ» hoặc «kỳ lạ, rùng rợn». Thêm skit- vào trước thành skitläskigt = rất sợ. Dù skit- nghĩa đen là «shit», dùng theo cách này nó gần như không gây sốc — người Thụy Điển nói thoải mái, kể cả trong gia đình. Bạn sẽ nghe nó khắp truyền hình thực tế, YouTube và trò chuyện thường ngày. Trong đoạn clip, một thí sinh giải thích tại sao cơ chế Love Is Blind làm cô lo lắng: «Det är skitläskigt att bli kär i någon som man inte ens har sett» («Yêu một người chưa từng gặp mặt là sợ lắm»). Nắm được thủ thuật skit-, bạn sẽ đọc hiểu ngay.

Từ Netflix↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

97%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

92.1%
Top 1.000
97%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

95%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

facking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fondbäst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
best of friends
skitläskigt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
really scary (slang)
det största misstaget
1×
the biggest mistake one can make

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển