蹦床 (bèngchuáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

用蹦床教你简单中文句子

A1 · Người mớiTiếng Trung Đại Lục⏱ 47s🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
蹦床 (bèngchuáng)
Từ ghép trong suốt tiếng Trung
「蹦床 (bèngchuáng)»: cái giường nhảy, nghĩa đen là giường nảy

Trong tiếng Trung, cái trampoline gọi là 蹦床 (bèngchuáng) — nghĩa đen là «cái giường nảy». Chữ 蹦 (bèng) mang nghĩa nhảy, bật; chữ 床 (chuáng) là giường. Ghép lại là hình ảnh hiện ra ngay: một chiếc giường để nhảy. Đây là cách ghép từ tiếng Trung dễ hiểu nhất — không cần đoán, không mượn âm, chỉ hai từ đời thường mô tả đúng chức năng của vật.

Trong đoạn hội thoại, người nói giới thiệu một chiếc trampoline cỡ trẻ em như một món đồ chơi (玩具, wánjù) cho bé nhỏ — «这是一个蹦床,它是一个玩具» — rồi cười nhận mình đã quá to để nhảy nữa: «我已经太大了,我不是小孩子。» Cách ghép từ này rất sinh động: tiếng Trung thường đặt tên vật theo chức năng hoặc nguyên lý hoạt động. Ví dụ: 冰箱 (bīngxiāng, «hộp băng» = tủ lạnh) hay 电话 (diànhuà, «lời nói điện» = điện thoại).

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung