「化名 (huàmíng)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
从未存在却改变数学的布尔巴基
C1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học nâng cao
Đây là câu chuyện về 「Nicolas Bourbaki」, một trong những nhà toán học có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, nhưng người này không bao giờ tồn tại. Một nhóm nhà toán học Pháp đã xuất bản hàng chục năm nghiên cứu dưới một 集体化名 (bí danh tập thể). Từ khóa ở đây là 化名 (huàmíng), chỉ tên giả hay bí danh, và những gì họ làm là một trò 恶作剧 (èzuòjù) rất phức tạp.
化 (huà) mang nghĩa 「biến đổi」, và nó tạo thành một nhóm từ hữu ích: 化身 (bản thể hiện, hóa thân), 假名 (tên giả). Đối riêng với người viết, tiếng Trung ưu tiên dùng 笔名 (bút danh), loại mà 周树人 dùng khi viết dưới tên 鲁迅 (Lỗ Tấn). Phân biệt được 化名 (bí danh chung) với 笔名 (bút danh của tác giả) là bạn đã nắm vững một cặp từ ở trình độ C1.
- ▸In Chinese stories about hoaxes and hidden identities
- ▸In crime and detective contexts (“used an alias”)
- ▸Contrasted with 笔名 (pen name), as with 鲁迅
- ▸In the 化 family: 化身, 变化, 化妆
- ▸In online discussions of anonymity and usernames