「羡慕」 (xiànmù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

石头学会不再比较的故事

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
羡慕 (xiànmù)
Từ chỉ cảm xúc tiếng Trung có nét văn hóa đặc biệt
ghen tị hoặc ngưỡng mộ — trong tiếng Trung thường mang sắc thái trung tính, thậm chí tích cực, không nhất thiết là đau khổ

Trong tiếng Anh, từ 'envy' mang sắc thái tiêu cực. Còn trong tiếng Trung, 羡慕 (xiànmù) thì trung tính hơn — thậm chí ấm áp. Câu 我很羡慕你 (tôi rất羡慕 bạn) là cách nói phổ biến để khen ngợi thành tựu của ai đó, chứ không phải để bày tỏ sự đau khổ. Từ này kết hợp 羡 (khao khát điều người khác có) và 慕 (khao khát, ngưỡng mộ), và người nói tiếng Trung dùng thoải mái trên mạng xã hội, trong hội thoại và khi khen bạn bè.

Đoạn clip kể chuyện ngụ ngôn về một viên đá ghen tị bay lượn của chim, chiều cao của cây và bơi lội của cá — 石头看着小鸟,他很羡慕 (viên đá nhìn con chim và cảm thấy 羡慕). Sau đó bão đến, và chỉ có viên đá vẫn an toàn, đứng yên. Bài học rút ra: 有时候做一块石头也不错 (thỉnh thoảng làm một viên đá cũng không tệ). Câu chuyện dùng 羡慕 lặp lại trong các câu A1, giúp dễ dàng tiếp thu trong ngữ cảnh.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung