Từ tiếng Ý 'birichino' nghĩa là gì?

Incontro romantico al Grande Fratello Vip

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
birichino / birichina
Từ tiếng Ý dùng để trêu chọc yêu thương
hơi hám, hơi nghịch, hơi quậy — theo cách yêu thương, đùa giỡn

Birichino (nữ birichina) là từ chỉ người hơi hám, hơi nghịch — nhưng chỉ ở mức độ dễ thương, chứ không phải 'xấu' thật sự. Người ta dùng cho trẻ con làm điều quậy phá vô hại, hoặc dùng trêu ngọt với người yêu như un po' birichina ieri — 'hôm qua hơi nghịch nhỉ'. Giọng nói ấm áp, cười cười, chứ không mắng mỏ: tiếng Anh có 'cheeky', 'naughty', 'little rascal' gần nghĩa nhất. Cũng có thể dùng làm tính từ: un sorriso birichino là nụ cười hơi hám.

Dùng như danh từ, birichino chỉ đứa trẻ nghịch ngợm, con quỷ nhỏ, con khỉ nhỏ — thường là trẻ con. Một trò đùa nhỏ gọi là birichinata. Từ này có thể xuất phát từ phương ngữ Emilian và có quan hệ họ hàng với briccone (kẻ trộm cắp, kẻ nghịch ngợm). Hãy dùng birichino khi muốn nói 'nghịch ngợm' nhưng thêm lớp ý nghĩa yêu thương — nó cho người nghe biết bạn đang trêu chọc, chứ không phải đang mắng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

87.1%
Top 1.000
91%
Top 2.000
94.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

95.7%
Top 1.000
99.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ballavi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
birichina
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
strainnamorato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
strisciati
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
titolini
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
serata dei fuochi d'artificio
1×
memorable evening or special occasion

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý