«intestare» trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Un assegno, un segreto e un giro in catamarano

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
intestare
Động từ ngân hàng tiếng Ý
«intestare»: «ghi nhận tên ai đó» / «đăng ký tên ai đó»; nghĩa đen là đặt tên lên đầu tài liệu

Khi ai đó viết cho bạn một séc, câu hỏi thực tế trong tiếng Ý là a chi lo intesto? — «tôi ghi tên ai?». Intestare là động từ phổ biến để ghi tên lên séc, tài khoản ngân hàng, xe hơi hoặc giấy tờ sở hữu. Tiếng Anh tách ra thành «make out to», «register in the name of» và «put in someone’s name»; tiếng Ý dùng một từ cho tất cả.

Nó xuất phát từ in- + testa («đầu»): bạn viết tên ở đầu tài liệu, nên vật đó chính thức được quy cho người đó. Cùng gốc từ cho ra intestazione (dòng tiêu đề hoặc dòng tên chủ tài khoản) và carta intestata («giấy bìa có in tên»). Bạn sẽ gặp nó liên tục trong công việc hành chính: intestare un conto corrente (mở tài khoản atas tên ai đó), l’auto è intestata a mio padre («xe đăng ký atas tên bố tôi»), un assegno intestato a Mary. Trong đoạn clip, nhân viên quỹ nhận séc và ngay lập tức hỏi a chi lo intesto? — «A Mary» — chính lúc động từ thể hiện công dụng của nó.

Từ Sky↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

84%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

94.4%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

catamarano
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
catamaran
condividerli
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to share
divertitevi
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
have fun
intesto
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to register (in someone's name)
peròòò
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
however / but
tutto sommato
1×
all things considered

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý