Từ 'vezzo' trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Identità fluida, inclusione e sperimentazione tra i giovani

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
vezzo
Từ ngữ Ý nhiều sắc thái
một thói quen tạo dáng, một quirk giả tạo; cũng chỉ thói quen đơn thuần — và theo một nguồn gốc cũ, một vẻ duyên dáng quyến rũ

Vezzo là từ chỉ một quirk mà bạn áp đặt lên mình để trông có vẻ như thế nào đó — một sự tạo dáng, một tư thế, nhiều hơn là một niềm tin thực sự. Khi miêu tả một trending thời trang trẻ trung là un po' un vezzo, người ta coi đó là thứ được 'thử穿' qua, một giai đoạn có thể qua đi. Cùng từ này cũng chỉ đơn giản là một thói quen (thường là thói xấu: il vezzo di mangiarsi le unghie, 'thói quen cắn móng tay'), và trong văn học xưa nó mang nghĩa là vẻ duyên dáng quyến rũ hoặc cái vuốt ve nhẹ nhàng.

Sự trải rộng ý nghĩa đó không ngẫu nhiên: vezzo xuất phát từ Latin vitium, 'lỗi lầm/tật xấu' — khiến nó thành từ song sinh (doublet) của vizio, 'tật xấu'. Từ 'lỗi lầm' nó trôi theo hai hướng: về phía một thói quen/mạo hiểm (thường vô hại), và về phía vẻ đẹp duyên dáng, đáng yêu — i vezzi di una donna. Hãy đọc theo ngữ cảnh: một tư thế tạo dáng, một thói quen đã định hình, hoặc, trong thơ ca, một vẻ duyên dáng đẹp đẽ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

95.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

91.1%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
97.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

95.6%
Top 1.000
98.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

vezzo
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) flair
anta
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
panel
fluidità
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
fluidity
asciugheranno
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they will dry
bacerà
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
he/she will kiss
fare un po' I birichini
1×
acting mischievously or playfully

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Italian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý