How the Ring and Chain Trick Works

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Pivot nghĩa là gì, và trò vòng nhẫn dây chuyền dùng nó như thế nào?

pivot
Từ chỉ điểm ngoặt
điểm chính xác mà thứ gì đó xoay quanh — vật lý hay ẩn dụ

Khi giải thích trò này, video nói: “One edge hits the chain first. That point becomes a pivot, flipping the ring around the chain.” Một pivot là điểm cố định mà thứ gì đó xoay quanh, giống như cánh cửa xoay quanh khung. Ở đây, đó là điểm chính xác trên dây chuyền nơi chiếc nhẫn rơi thay đổi hướng và bị bắt lại.

“Pivot” nhảy từ ý chỉ điểm góc xoay vật lý sang ngôn ngữ đời thường để chỉ mọi điểm ngoặt. Trong thể thao, cầu thủ bóng rổ pivot trên một chân mà không bị lỗi đi bộ. Trong kinh doanh, một công ty “pivot” khi thay đổi toàn bộ chiến lược hay sản phẩm, dùng cùng ý tưởng cốt lõi: một điểm cố định, và sự thay đổi hướng đột ngột quanh nó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

71.4%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

83.3%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

forefinger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
index finger
snagging
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
catching or hooking
tightens
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
makes tighter
pivot
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
central point of rotation
sideways
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to the side

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh