কুয়েতে ২৪০ টন খাদ্য সহায়তা পাঠাল বাংলাদেশ
B2 Bengali luyện nghe · Bengali Bangladesh · Phù hợp với người học trung cấp cao
**জনশক্তি** trong tiếng Bengal có nghĩa là gì?
Theo nghĩa đen là 'sức mạnh con người', জনশক্তি không chỉ sự phản đối của quần chúng. Trong tiếng Bengal tại Bangladesh, từ này chỉ lực lượng lao động được gửi đi làm việc ở nước ngoài — những người lao động di cư tiền ký gửi về nuôi sống nền kinh tế. Từ này nằm trong một nhóm từ vựng chính sách cố định cùng với বাণিজ্য (thương mại) và বিনিয়োগ (đầu tư), và thường xuất hiện mỗi khi nói đến quan hệ của Bangladesh với một quốc gia Vịnh.
Cơ quan quản lý vấn đề này là Cục Lao động, Việc làm và Đào tạo — tiếng Bengal là জনশক্তি, কর্মসংস্থান ও প্রশিক্ষণ ব্যুরো. Cụm từ đi kèm tiêu chuẩn là জনশক্তি রপ্তানি, nghĩa là 'xuất khẩu lao động'. Đoạn video dùng từ này đúng trong văn phong đó, liệt kê thương mại, đầu tư và জনশক্তि như ba trụ cột của quan hệ Bangladesh – Kuwait.