상추와 두부피로 만드는 담백한 다이어트 요리

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**채 썰다** trong nấu ăn tiếng Hàn nghĩa là gì?

채 썰다 (chae sseolda)
Động từ nấu ăn tiếng Hàn
채 썰다 — cắt thành sợi mỏng như que di, không chỉ là thái lát

썰다 đơn lẻ chỉ có nghĩa là 'cắt' hay 'thái' bằng dao. Thêm danh từ 채 vào trước thì thành 채 썰다: cắt thứ gì đó thành sợi mỏng, đều, hình que di — chính là kỹ thuật tiếng Anh gọi là 'julienne'. 채 không phải là trạng từ; nó chỉ chính những sợi mỏng đó, nên về mặt đen nghĩa bạn đang 'cắt thành' 채. Chỉ một từ biến 'thái nó đi' chung chung thành 'cắt thành sợi mịn' chính xác.

Bạn cũng sẽ nghe dạng 채를 썰다 có trợ từ tân ngữ, và danh từ 채썰기 ('việc cắt sợi/julienning') trên công thức nấu ăn. Ở đây người nấu nói 두부피도 채 썰어 주세요 ('cắt sợi da đậu phụ nữa nhé'), ghép cùng xà lách xé sợi. Danh từ độc lập 채 xuất hiện trong tên món như 잡채 (japchae, 'sợi trộn lẫn') và 무채 (củ cải cắt sợi) — một khi thấy 채 là biết ngay có sợi liên quan. So sánh với các 'anh em' rộng hơn của 썰다: 자르다 (cắt đứt/tách) và 다지다 (băm nhỏ).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

79.5%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

그릇에
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
넣고
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
이렇게
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
like this
간단히
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
simply
대대로 내려온 비법
1×
tradition passed down through generations

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn