아빠가 풀숲 개구리 보고 깜짝 놀라는 저주

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「깜짝 놀라다」 trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

깜짝 놀라다 (kkamjjak nollada)
Từ mô tả âm thanh và cảm giác trong tiếng Hàn
'to jump with fright'; 깜짝 là chính cơn giật mình bất ngờ đó

놀라다 nghĩa là 'bị ngạc nhiên' hay 'bị giật mình'. Thêm 깜짝 vào trước thì ý nghĩa lại mang thêm cái 'nhịp nhảy' nhỏ: cái nhảy dựng người ta giật mình khi có thứ gì đó bật ra bất thình lình. Tiếng Hàn có hàng trăm từ hình ảnh kiểu này, và 깜짝 là một trong những từ hữu dụng nhất. Dùng một mình, 깜짝이야! là tiếng thốt ra của người Hàn khi bị giật mình, kiểu như 'Ối! Giật mình quá!'.

Cùng từ đó mà biểu đạt bất cứ điều gì bỗng nhiên: 깜짝 파티 là tiệc bất ngờ, 깜짝 선물 là món quà bất ngờ. Đoạn clip là một lời ' nguyền rủa' đùa (저주) nhắm vào người xem: 너희 아빠 풀숲에서 나온 개구리 보고 깜짝 놀람, 'bố các bạn thấy con ếch nhảy ra từ bụi cỏ và giật mình một cái'. Chú ý cuối câu dùng 놀람 thay vì 놀라요: đuôi -ㅁ là dạng danh từ thường dùng cho chú thích ngắn gọn và viết trên mạng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn