הצצה לביתו המעוצב של מושיק גלאמין
B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
«ani ma’amin» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?
Khi phỏng vấn ngôi sao thiết kế nội thất Moshik Galamin, người dẫn chương trình hỏi về nguyên tắc cốt lõi của anh: «מהו האני מאמין שלך?» («niềm tin cốt lõi của bạn là gì?»), và anh trả lời «חיה ותן לחיות» («sống và để người khác sống»). אני מאמין (ani ma’amin) nghĩa đen là «tôi tin», nhưng khi dùng như một danh từ, האני מאמין שלך, nó mang nghĩa là niềm tin cốt lõi hay tuyên ngôn cá nhân.
Cụm từ này có nguồn gốc từ tôn giáo, từ các điều khoản niềm tin «Ani Ma’amin» của Maimonides và bài hát ra đời từ đó, nhưng tiếng Hebrew hiện đại đã phi tôn giáo hóa nó thành «điều bạn kiên định». Việc biến cả một câu thành danh từ bằng cách thêm mạo từ xác định ה- là một thủ pháp rất hay của tiếng Hebrew. Ai cũng được kỳ vọng có một ani ma’amin riêng, dù là nhà thiết kế hay không.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Do Thái
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Israeli interviews asking public figures for their credo.
- ▸From Israeli designers, chefs, and coaches on personal philosophy.
- ▸Rooted in Maimonides' Ani Ma’amin (the Thirteen Principles of Faith).
- ▸In Israeli motivational talks and lifestyle TV.