דעתה של שיננית על שימוש במוצצים לתינוקות

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«motzetz» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

מוצץ (motzetz)
danh từ · tiếng Hebrew
«một chiếc núm vú giả, núm an ủi (từ מצץ, 'để bú')»

Một chuyên gia vệ sinh răng miệng đồng thời là mẹ chia sẻ quan điểm về một 'chiến trường' nuôi con: «גמילה ממוצץ היא לא פשוטה» (「cai núm an ủi không hề đơn giản」). מוצץ (motzetz) là núm an ủi hay núm vú giả cho bé, hình thành trực tiếp từ động từ מצץ (「bú, hút」).

Hình thức phân từ chủ động (motzetz, nghĩa đen là 「cái để bú/hút」) chính là cách tiếng Hebrew đặt tên cho nhiều dụng cụ: מטאטא (cái chổi, 「cái để quét」), מחשב (máy tính, 「cái để tính toán」). Từ khóa quan trọng khác trong đoạn clip là גמילה (gmila), 「cai nghiện, cai bỏ」, dùng cho mọi thứ từ núm an ủi đến thói quen xấu. Từ vựng thực tế cho bất kỳ gia đình nói tiếng Hebrew nào có bé nhỏ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

78.1%
Top 1.000
82.9%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

89.1%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

המוצץ
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ממוצץ
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) addicted to pacifiers
גמלתי
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
האורתודונט
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
החך
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
גמילה ממוצץ
1×
weaned from pacifier

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli parenting blogs and pediatric advice.
  • ▸Among Israeli parents debating גמילה (weaning) timing.
  • ▸On Israeli baby-product shelves and reviews.
  • ▸In Hebrew lessons on how tools get their names.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái