לקנות או לשכור דירה? חוויות מהשטח

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«nadlan» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

נדל"ן (nadlan)
danh từ · tiếng Hebrew
«bất động sản (từ viết tắt của 'tài sản bất động')»

Khi giải thích tại sao mình thuê nhà thay vì mua, một người đàn ông than thở về phiền toái của bất động sản: «אתה יודע מה זה להתעסק עם הנדל״ן?» (bạn có biết đối phó với bất động sản là như thế nào không?). נדל״ן (nadlan) có nghĩa là «bất động sản».

Đây là một từ viết tắt, נכסי דלא ניידי («tài sản bất động», một phần tiếng Aramaic), được phát âm như một từ đơn, nadlan. Tiếng Hebrew rất thích các từ viết tắt này: חו״ל (chul, «nước ngoài»), דו״ח (doch, «báo cáo hoặc phạt nguội»). Đằng sau đoạn clip là thị trường nhà ở khốc liệt của Israel, những khoản משכנתא (vay thế chấp) và הון עצמי (tiền mặt ban đầu) cao ngất ngưởng khiến nhiều người phải thuê nhà trọn đời.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

80.3%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

89.6%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

הנדלן
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
אשכור
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
בגילך
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
בחריש
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
האלפיון
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
האלפיון העליון
1×
upper class or affluent people

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Across Israeli housing-market news and real-estate listings.
  • ▸In Israeli conversations about משכנתא (mortgages) and rent.
  • ▸Hebrew acronym-words like חו“ל (abroad) and דו”ח (report).
  • ▸In Israeli finance and lifestyle media on the cost of living.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái