ילדים, אמונות תפלות וחתונה אחת מצחיקה

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«ám tín mê tín dị» trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

אמונה תפלה (emuna tfela)
cụm danh từ · tiếng Hebrew
«ám tín mê tín dị (nghĩa đen: 'niềm tin nhạt nhẽo')»

Trẻ con trao đổi những chuyện cổ tích, như việc ăn ngay trong nồi nấu sẽ khiến ngày cưới bị mưa, và một đứa định nghĩa thuật ngữ này rất hay: «מה זו אמונה תפלה? זו אמונה שהיא לא נכונה» (»ám tín mê tín dị là gì? Là một niềm tin không đúng»). אמונה תפלה (emuna tfela) có nghĩa là «ám tín mê tín dị».

Nó ghép אמונה («niềm tin, đức tin») với תפלה («nhạt nhẽo, chẳng mặn mà, không muối»), nghĩa đen là «một niềm tin nhạt nhẽo». Người Israel còn giữ nhiều mê tín khác: «gõ trên gỗ» là בלי עין הרע («không có ác nhãn»), và dây đỏ dùng để trừ tà. Một cụm từ hay, và một bài học gọn gàng về cách Hebrew xây dựng nghĩa từ hai từ đơn giản.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

80.8%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

87.8%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

אמונת
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
טפלה
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
מהסיר
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
תאכלי
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
תפלה
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
אמונה טפלה
1×
superstition (irrational belief)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli talk of בלי עין הרע (“without the evil eye”) and lucky charms.
  • ▸Israeli kids' shows and family videos swapping old wives' tales.
  • ▸At Israeli weddings and their good-luck rituals.
  • ▸In Hebrew lessons on belief, luck, and folk custom.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái